Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
voluntarily
C1
tự nguyện
自动
zì dòng
Hán Việt tự động
tự động
automatic; voluntarily
involuntarily
UK/ɪnˈvɒləntɹɪli/US/ˌɪnvoʊˈlʌntɚˌɪli/
B1
một cách bất đắc dĩ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
tự nguyện
zì dòng
Hán Việt tự động
tự động
automatic; voluntarily
UK/ɪnˈvɒləntɹɪli/US/ˌɪnvoʊˈlʌntɚˌɪli/
B1
một cách bất đắc dĩ