Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • terrain

    C1

    địa hình

  • 地势

    dì shì

    Hán Việt địa thế

    địa hình

    terrain; topography relief

  • 地形

    dì xíng

    Hán Việt địa hình

    địa hình

    topography; terrain