Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sustainably

    C1

    bền vững

  • 受伤

    shòu shāng

    Hán Việt thụ thương

    bị thương

    to sustain injuries; wounded (in an accident etc)

  • 遭受

    zāo shòu

    Hán Việt tao thụ

    phải chịu

    to suffer; to sustain (loss, misfortune)

  • injury

    UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/

    B1

    chấn thương

    hurt, damage, or loss sustained

  • sustain

    B2

    duy trì

  • sustained

    US/səˈsteɪnd/

    liên tục

  • sustainable

    C1

    bền vững

  • unsustainably

    C1

    một cách không bền vững