Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • superficial

    C1

    bề ngoài

  • superficially

    C1

    bề ngoài

  • Hán Việt phù

    nổi

    to float; superficial

  • 表面上

    biǎo miàn shang

    bề ngoài

    outwardly; superficially; on the face of it