Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
spacious
C1
rộng rãi
宽敞
kuān chang
rộng rãi
spacious; wide
开朗
kāi lǎng
Hán Việt khai lãng
vui vẻ
spacious and well-lit; open and clear
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
rộng rãi
kuān chang
rộng rãi
spacious; wide
kāi lǎng
Hán Việt khai lãng
vui vẻ
spacious and well-lit; open and clear