Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
silhouette
C1
hình bóng
轮廓
lún kuò
Hán Việt luân quách
đường nét
an outline; silhouette
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
hình bóng
lún kuò
Hán Việt luân quách
đường nét
an outline; silhouette