Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sarcastic
C1
mỉa mai
sarcastically
C1
một cách mỉa mai
好事
hǎo shì
Hán Việt háo sự
chuyện tốt
good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed"); charity
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
mỉa mai
C1
một cách mỉa mai
hǎo shì
Hán Việt háo sự
chuyện tốt
good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed"); charity