Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rumble
C1
tiếng ầm ầm
噪音
zào yīn
Hán Việt tháo âm
tiếng ồn
rumble; noise
打雷
dǎ léi
Hán Việt đả lôi
sấm sét
to rumble with thunder; clap of thunder
growl
US/ɡɹaʊl/
tiếng gầm gừ
rumble
crumble
động từ·C1
vỡ vụn
to break (something) into small pieces
Crumble the cookies into small bits.
grumble
C1
càu nhàu