Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
remedial
C1
bù đắp
挽救
wǎn jiù
cứu vãn
to save; to remedy
补救
bǔ jiù
Hán Việt bổ cứu
khắc phục
to remedy
remedy
B1
phương pháp khắc phục
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
bù đắp
wǎn jiù
cứu vãn
to save; to remedy
bǔ jiù
Hán Việt bổ cứu
khắc phục
to remedy
B1
phương pháp khắc phục