Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • refreshingly

    C1

    một cách sảng khoái

  • 小吃

    xiǎo chī

    Hán Việt tiểu khật

    đồ ăn vặt

    snack; refreshments

  • 点心

    diǎn xin

    Hán Việt điểm tâm

    đồ ăn nhẹ

    light refreshments; pastry

  • 爽快

    shuǎng kuai

    Hán Việt sửng khoái

    sảng khoái

    refreshed; rejuvenated

  • refresh

    B2

    làm mới

  • refreshing

    C1

    sảng khoái

  • refreshments

    B1

    đồ ăn nhẹ