Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • realist

    C1

    thực dụng

  • realistic

    B1

    thực tế

  • 切实

    qiè shí

    Hán Việt thiết thực

    thực sự

    feasible; realistic

  • 实事求是

    shí shì qiú shì

    Hán Việt thực sự cầu thị

    tìm hiểu sự thật

    lit. to seek truth from facts (idiom); fig. to be practical and realistic

  • surrealist

    C2

    siêu thực

  • unrealistic

    B2

    không thực tế