Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
prohibitive
C1
quá đắt
prohibitively
C1
một cách quá mức
止
zhǐ
Hán Việt chỉ
hết
to stop; to prohibit
严禁
yán jìn
Hán Việt nghiêm cấm
nghiêm cấm
to strictly prohibit
取缔
qǔ dì
Hán Việt thủ rế
cấm
to suppress; to crack down on; to prohibit
禁止
jìn zhǐ
Hán Việt cấm chỉ
cấm
to prohibit; to forbid
prohibit
B2
cấm
prohibition
B1
lệnh cấm