Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
persecute
C1
bắt bớ
迫害
pò hài
Hán Việt bách hại
bắt bớ
to persecute
persecution
C1
sự đàn áp
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
bắt bớ
pò hài
Hán Việt bách hại
bắt bớ
to persecute
C1
sự đàn áp