Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
organizational
C1
tổ chức
总监
zǒng jiān
Hán Việt tổng giám
giám đốc
head; director (of an organizational unit)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
tổ chức
zǒng jiān
Hán Việt tổng giám
giám đốc
head; director (of an organizational unit)