Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
negligently
C1
do sơ suất
草率
cǎo shuài
vội vàng
careless; negligent
微不足道
wēi bù zú dào
Hán Việt vi bất túc đạo
không đáng kể
negligible; insignificant
negligent
C1
thiếu cẩn trọng
negligible
C1
không đáng kể