Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
naively
C1
một cách ngây thơ
天真
tiān zhēn
Hán Việt thiên chân
ngây thơ
naive; innocent
naive
C1
ngây thơ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
một cách ngây thơ
tiān zhēn
Hán Việt thiên chân
ngây thơ
naive; innocent
C1
ngây thơ