Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mutually

    C1

    lẫn nhau

  • 互相

    hù xiāng

    Hán Việt hỗ tương

    lẫn nhau

    each other; mutually

  • 相互

    xiāng hù

    Hán Việt tương hỗ

    lẫn nhau

    each other; mutual

  • mutual

    UK/ˈmjuːt͡ʃuəl/US/ˈmjutʃuəl/

    B1

    lẫn nhau

    directed by each toward the other or the others