Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • monotonously

    C1

    một cách đơn điệu

  • 单调

    dān diào

    Hán Việt đơn điều

    đơn điệu

    monotonous

  • monotonous

    C1

    đơn điệu