Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • misplace

    C1

    để nhầm chỗ

  • 丢失

    diū shī

    Hán Việt điêu thất

    mất

    to lose; to misplace