Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • maternal

    C1

    của mẹ

  • maternalistic

    C1

    theo chủ nghĩa mẹ

  • 外公

    wài gōng

    Hán Việt ngoại công

    ông ngoại

    (coll.) mother's father; maternal grandfather

  • 外婆

    wài pó

    Hán Việt ngoại bà

    bà ngoại

    (coll.) mother's mother; maternal grandmother

  • 姥姥

    lǎo lao

    Hán Việt mụ mụ

    bà ngoại

    (coll.) mother's mother; maternal grandmother

  • 姥爷

    lǎo ye

    ông nội

    maternal grandfather (dialectal)

  • 舅舅

    jiù jiu

    Hán Việt cậu cậu

    chú ruột

    mother's brother; maternal uncle (informal)

  • 阿姨

    ā yí

    maternal aunt; step-mother