Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • magnetically

    C1

    bằng từ tính

  • 北极

    běi jí

    bắc Cực

    the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole

  • 磁带

    cí dài

    băng từ

    magnetic tape

  • 胶带

    jiāo dài

    Hán Việt keo đai

    băng dính

    adhesive tape; magnetic tape

  • magnetic

    C1

    từ tính

  • magnetism

    C1

    từ tính