Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • legacy

    C1

    di sản

  • 遗产

    yí chǎn

    Hán Việt di sản

    di sản

    heritage; legacy