Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • jurisdiction

    C1

    thẩm quyền

  • 管辖

    guǎn xiá

    Hán Việt quản hạt

    thẩm quyền

    to administer; to have jurisdiction (over)