Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
itinerary
C1
lịch trình
日程
rì chéng
Hán Việt nhật trình
lịch trình
schedule; itinerary
路线
lù xiàn
lộ trình
itinerary; route
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
lịch trình
rì chéng
Hán Việt nhật trình
lịch trình
schedule; itinerary
lù xiàn
lộ trình
itinerary; route