Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • innovate

    C1

    đổi mới

  • 创新

    chuàng xīn

    Hán Việt sáng tân

    sáng tạo

    to bring forth new ideas; to blaze new trails; innovation

  • 革新

    gé xīn

    cải cách

    to innovate; innovation

  • innovator

    B1

    nhà sáng tạo

  • innovation

    B2

    sáng tạo

  • innovative

    B2

    sáng tạo