Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
inheritance
C1
di sản
继承
jì chéng
Hán Việt kế thừa
kế thừa
to inherit; to succeed to (the throne etc)
遗传
yí chuán
Hán Việt di truyền
di truyền
heredity; to inherit (a trait)
inherit
B2
kế thừa
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
di sản
jì chéng
Hán Việt kế thừa
kế thừa
to inherit; to succeed to (the throne etc)
yí chuán
Hán Việt di truyền
di truyền
heredity; to inherit (a trait)
B2
kế thừa