Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • immortalize

    C1

    làm cho bất tử

  • 神仙

    shén xiān

    Hán Việt thần tiên

    thần tiên

    Daoist immortal; supernatural entity

  • immortal

    UK/ɪˈmɔːtəl/US/ɪˈmɔɹtəl/

    B2

    bất tử

    living forever : incapable of dying

  • immortality

    B2

    sự bất tử