Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • headstrong

    C1

    bướng bỉnh

  • 任性

    rèn xìng

    Hán Việt nhậm tính

    bướng bỉnh

    willful; headstrong