Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • grumble

    C1

    càu nhàu

  • 埋怨

    mán yuàn

    Hán Việt mai oán

    oan ức

    to complain; to grumble (about)

  • 抱怨

    bào yuàn

    Hán Việt bão oán

    phàn nàn

    to complain; to grumble

  • murmur

    UK/ˈmɜːmə/US/ˈmɝ.mɚ/

    B2

    tiếng thì thầm

    a half-suppressed or muttered complaint : grumbling