Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại C1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gnaw
C1
Nói thử
gặm
啃
kěn
Nói thử
gặm
to gnaw; to nibble
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm