Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gig
C1
buổi biểu diễn
giggle
B1
cười khúc khích
gigantic
UK/d͡ʒaɪˈɡæntɪk/US/dʒaɪˈɡæntɪk/
khổng lồ
exceeding the usual or expected (as in size, force, or prominence)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
buổi biểu diễn
B1
cười khúc khích
UK/d͡ʒaɪˈɡæntɪk/US/dʒaɪˈɡæntɪk/
khổng lồ
exceeding the usual or expected (as in size, force, or prominence)