Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fraction

    C1

    phân số

  • 分之

    fēn zhī

    Hán Việt phân chi

    trên

    (indicating a fraction)