Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại C1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
fossil
C1
Nói thử
hóa thạch
化石
huà shí
Hán Việt
hoá thạch
Nói thử
hóa thạch
fossil
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm