Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • formulate

    C1

    xây dựng

  • 制定

    zhì dìng

    Hán Việt chế định

    xây dựng

    to draw up; to formulate

  • 制订

    zhì dìng

    Hán Việt chế đính

    xây dựng

    to work out; to formulate

  • intent

    UK/ɪnˈtɛnt/US/ˌɪnˈtɛnt/

    B2

    ý định

    a usually clearly formulated or planned intention : aim