Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
forfeit
C1
bị truất quyền
forfeiture
C2
tịch thu
丧失
sàng shī
Hán Việt tang thất
mất mát
to lose; to forfeit
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
bị truất quyền
C2
tịch thu
sàng shī
Hán Việt tang thất
mất mát
to lose; to forfeit