Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
flourish
C1
phát triển mạnh
发达
fā dá
Hán Việt phát đạt
phát triển
well-developed; flourishing; to develop; to promote; to expand
繁华
fán huá
Hán Việt phồn hoa
sôi động
flourishing; bustling
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
Hán Việt hân hân hướng vinh
phát triển thịnh vượng
(idiom) flourishing; thriving