Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • facial

    C1

    chăm sóc da mặt

  • 表情

    biǎo qíng

    Hán Việt biểu tình

    biểu tượng cảm xúc

    (facial) expression; to express one's feelings