Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • exterior

    C1

    bên ngoài

  • biǎo

    Hán Việt biểu

    bảng

    exterior surface; family relationship via females

  • 外部

    wài bù

    Hán Việt ngoại bộ

    bên ngoài

    the outside; (attributive) external; exterior; surface