Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • expire

    C1

    hết hạn

  • 到期

    dào qī

    Hán Việt đáo kì

    hết hạn

    to fall due (loan etc); to expire (visa etc)

  • 保质期

    bǎo zhì qī

    Hán Việt bảo chất kì

    hạn sử dụng

    shelf life; expiration date