Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • expedite

    C1

    thúc đẩy

  • 加速

    jiā sù

    Hán Việt gia tốc

    tăng tốc

    to speed up; to expedite

  • expedition

    US/ˌɛkspəˈdɪʃən/

    B2

    chuyến thám hiểm

    a journey or excursion undertaken for a specific purpose