Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
endorsement
C1
sự ủng hộ
拥护
yōng hù
Hán Việt dùng hộ
ủng hộ
to endorse; to support
认同
rèn tóng
Hán Việt nhận đồng
đồng tình
to approve of; to endorse
赞同
zàn tóng
đồng ý
to approve of; to endorse
赞成
zàn chéng
đồng ý
to approve; to endorse
endorse
B2
ủng hộ