Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • duration

    C1

    thời gian

  • jiǔ

    Hán Việt cửu

    lâu

    (long) time; (long) duration of time

  • brief

    UK/bɹiːf/US/bɹif/

    tính từ·B1

    tóm tắt

    short in duration, extent, or length

    The meeting will be brief.

  • during

    UK/ˈdjʊə.ɹɪŋ/US/ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

    A2

    trong khi

    throughout the duration of

  • eternal

    UK/ɪˈtɜː.nl̩/US/ɪˈtɝ.nl̩/

    B1

    vĩnh cửu

    having infinite duration : everlasting