Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • durable

    C1

    bền bỉ

  • 坚韧

    jiān rèn

    sự kiên cường

    tough and durable; tenacious

  • 耐用

    nài yòng

    bền bỉ

    durable