Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dominantly
C1
chủ yếu
主导
zhǔ dǎo
Hán Việt chúa đạo
chi phối
leading; dominant
优势
yōu shì
ưu điểm
superiority; dominance
支配
zhī pèi
Hán Việt chi phối
chi phối
to control; to dominate
dominant
C1
chiếm ưu thế
dominate
B2
chiếm ưu thế
domination
C1
sự thống trị