Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại C1
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
discard
C1
Nói thử
loại bỏ
抛弃
pāo qì
Nói thử
bỏ rơi
to abandon; to discard
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm