Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
detestable
C1
đáng ghét
detest
C1
ghét cay ghét đắng
abominable
US/əˈbɑm.ə.nə.bl̩/
tính từ
kinh tởm
worthy of or causing disgust or hatred : detestable
It was an abominable crime.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
đáng ghét
C1
ghét cay ghét đắng
US/əˈbɑm.ə.nə.bl̩/
tính từ
kinh tởm
worthy of or causing disgust or hatred : detestable
It was an abominable crime.