Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
degrading
C1
làm mất phẩm giá
堕落
duò luò
Hán Việt đoạ lạc
sự sa đọa
to degrade; to degenerate
腐蚀
fǔ shí
sự ăn mòn
corrosion; to corrode (degrade chemically)
degrade
C1
làm suy giảm
degradation
C1
sự suy thoái