Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cavity
danh từ·C1
khoang
a hole or space inside something
Some birds nest in tree cavities.
口腔
kǒu qiāng
Hán Việt khẩu xoang
răng miệng
oral cavity
空洞
kōng dòng
Hán Việt không đọng
khoảng trống
cavity; empty