Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bulk

    danh từ·C1

    số lượng lớn

    most of something : the largest part of something

    We spent the bulk of the summer at the beach.

  • bulky

    tính từ·C1

    cồng kềnh

    large and difficult to carry or store

    a bulky wool sweater

  • 主体

    zhǔ tǐ

    Hán Việt chúa thể

    chủ đề

    main part; bulk

  • 体积

    tǐ jī

    Hán Việt thể tích

    thể tích

    volume; bulk

  • 批发

    pī fā

    Hán Việt phê phát

    bán buôn

    wholesale; bulk trade