Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
buffoon
danh từ·C1
kẻ hề
a stupid or foolish person who tries to be funny
Stop acting like a buffoon.
buffoonery
C2
sự lố bịch
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·C1
kẻ hề
a stupid or foolish person who tries to be funny
Stop acting like a buffoon.
C2
sự lố bịch